Payment — Thanh toán

Từ: Payment. Phiên âm: /ˈpeɪmənt/. Nghĩa: Thanh toán.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Payment

Payment

/ˈpeɪmənt/

Thanh toán

Ví dụ

We accept payment by credit card.

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo