Market — Chợ

Từ: Market. Phiên âm: /ˈmɑrkɪt/. Nghĩa: Chợ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Market

Market

/ˈmɑrkɪt/

Chợ

Ví dụ

I buy fresh vegetables at the market.

Tôi mua rau tươi ở chợ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo