Size — Kích cỡ

Từ: Size. Phiên âm: /saɪz/. Nghĩa: Kích cỡ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Size

Size

/saɪz/

Kích cỡ

Ví dụ

Do you have this shirt in a medium size?

Bạn có chiếc áo này với kích cỡ trung bình không?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo