Size — Kích cỡ
Từ: Size. Phiên âm: /saɪz/. Nghĩa: Kích cỡ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Size
/saɪz/
Kích cỡ
Ví dụ
Do you have this shirt in a medium size?
Bạn có chiếc áo này với kích cỡ trung bình không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
