Customer — Khách hàng

Từ: Customer. Phiên âm: /ˈkʌstəmər/. Nghĩa: Khách hàng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Customer

Customer

/ˈkʌstəmər/

Khách hàng

Ví dụ

The customer is always right.

Khách hàng luôn luôn đúng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo