Shop — Cửa hiệu
Từ: Shop. Phiên âm: /ʃɑp/. Nghĩa: Cửa hiệu.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Shop
/ʃɑp/
Cửa hiệu
Ví dụ
She works in a small gift shop.
Cô ấy làm việc trong một cửa hiệu quà tặng nhỏ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Shop. Phiên âm: /ʃɑp/. Nghĩa: Cửa hiệu.

Shop
/ʃɑp/
Cửa hiệu
Ví dụ
She works in a small gift shop.
Cô ấy làm việc trong một cửa hiệu quà tặng nhỏ.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
