Receipt — Biên lai

Từ: Receipt. Phiên âm: /rɪˈsit/. Nghĩa: Biên lai.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Receipt

Receipt

/rɪˈsit/

Biên lai

Ví dụ

Please keep your receipt for the warranty.

Vui lòng giữ biên lai để được bảo hành.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo