Mall — Trung tâm thương mại
Từ: Mall. Phiên âm: /mɔl/. Nghĩa: Trung tâm thương mại.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Mall
/mɔl/
Trung tâm thương mại
Ví dụ
We met at the shopping mall.
Chúng tôi đã gặp nhau tại trung tâm thương mại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
