Cashier — Thu ngân
Từ: Cashier. Phiên âm: /ˈkæʃɪər/. Nghĩa: Thu ngân.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Cashier
/ˈkæʃɪər/
Thu ngân
Ví dụ
The cashier gave me the wrong change.
Thu ngân đã đưa nhầm tiền thừa cho tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
