Cashier — Thu ngân

Từ: Cashier. Phiên âm: /ˈkæʃɪər/. Nghĩa: Thu ngân.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Cashier

Cashier

/ˈkæʃɪər/

Thu ngân

Ví dụ

The cashier gave me the wrong change.

Thu ngân đã đưa nhầm tiền thừa cho tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo