Quality — Chất lượng

Từ: Quality. Phiên âm: /ˈkwɑləti/. Nghĩa: Chất lượng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Quality

Quality

/ˈkwɑləti/

Chất lượng

Ví dụ

We aim to provide high quality service.

Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo