Quality — Chất lượng
Từ: Quality. Phiên âm: /ˈkwɑləti/. Nghĩa: Chất lượng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Quality
/ˈkwɑləti/
Chất lượng
Ví dụ
We aim to provide high quality service.
Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp dịch vụ chất lượng cao.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
