Brand — Thương hiệu

Từ: Brand. Phiên âm: /brænd/. Nghĩa: Thương hiệu.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Brand

Brand

/brænd/

Thương hiệu

Ví dụ

She only buys clothing from this brand.

Cô ấy chỉ mua quần áo từ thương hiệu này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo