Brand — Thương hiệu
Từ: Brand. Phiên âm: /brænd/. Nghĩa: Thương hiệu.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Brand
/brænd/
Thương hiệu
Ví dụ
She only buys clothing from this brand.
Cô ấy chỉ mua quần áo từ thương hiệu này.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
