
Health
/hɛlθ/
Sức khỏe
Ví dụ
Eating fruits is good for your health.
Ăn trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.

Wellness
/ˈwɛlnəs/
Sự khỏe mạnh
Ví dụ
The center focuses on mental wellness.
Trung tâm tập trung vào sự khỏe mạnh về tinh thần.

Doctor
/ˈdɑktər/
Bác sĩ
Ví dụ
I need to see a doctor today.
Tôi cần đi gặp bác sĩ hôm nay.

Nurse
/nɜrs/
Y tá
Ví dụ
The nurse checked my temperature.
Y tá đã kiểm tra nhiệt độ của tôi.

Hospital
/ˈhɑːspɪtl/
Bệnh viện
Ví dụ
He is in the hospital for a surgery.
Anh ấy đang ở bệnh viện để phẫu thuật.

Clinic
/ˈklɪnɪk/
Phòng khám
Ví dụ
The local clinic is open on Saturdays.
Phòng khám địa phương mở cửa vào các ngày Thứ Bảy.

Patient
/ˈpeɪʃənt/
Bệnh nhân
Ví dụ
The patient is waiting for the results.
Bệnh nhân đang chờ đợi kết quả.

Medicine
/ˈmɛdəsn/
Thuốc
Ví dụ
Take this medicine after meals.
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

Prescription
/prɪˈskrɪpʃən/
Đơn thuốc
Ví dụ
The doctor wrote a prescription for me.
Bác sĩ đã viết một đơn thuốc cho tôi.

Symptom
/ˈsɪmptəm/
Triệu chứng
Ví dụ
Fever is a common symptom of a cold.
Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh.

Allergy
/ˈælərdʒi/
Dị ứng
Ví dụ
He has an allergy to peanuts.
Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng.

Fever
/ˈfiːvər/
Sốt
Ví dụ
She has a high fever.
Cô ấy đang bị sốt cao.

Cough
/kɔf/
Ho
Ví dụ
I have a dry cough.
Tôi bị ho khan.

Headache
/ˈhɛˌdeɪk/
Đau đầu
Ví dụ
I have a terrible headache.
Tôi bị đau đầu kinh khủng.

Stomachache
/ˈstʌməkˌeɪk/
Đau bụng
Ví dụ
Eating too much candy gave him a stomachache.
Ăn quá nhiều kẹo đã khiến cậu ấy bị đau bụng.

Flu
/flu/
Cúm
Ví dụ
The flu is spreading in the school.
Bệnh cúm đang lây lan trong trường học.

Vaccine
/ˈvæksiːn/
Vắc-xin
Ví dụ
The vaccine protects you from the virus.
Vắc-xin bảo vệ bạn khỏi vi-rút.

Check-up
/ˈtʃɛkˌʌp/
Kiểm tra sức khỏe
Ví dụ
I go for a regular check-up once a year.
Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.

Exercise
/ˈɛksərˌsaɪz/
Tập luyện
Ví dụ
Daily exercise is important for fitness.
Tập luyện hàng ngày rất quan trọng cho sự cân đối.

Healthy diet
/ˈhɛlθi ˈdaɪət/
Chế độ ăn lành mạnh
Ví dụ
A healthy diet includes plenty of vegetables.
Một chế độ ăn lành mạnh bao gồm nhiều rau quả.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
