Wellness — Sự khỏe mạnh

Từ: Wellness. Phiên âm: /ˈwɛlnəs/. Nghĩa: Sự khỏe mạnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Wellness

Wellness

/ˈwɛlnəs/

Sự khỏe mạnh

Ví dụ

The center focuses on mental wellness.

Trung tâm tập trung vào sự khỏe mạnh về tinh thần.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo