Fever — Sốt

Từ: Fever. Phiên âm: /ˈfiːvər/. Nghĩa: Sốt.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Fever

Fever

/ˈfiːvər/

Sốt

Ví dụ

She has a high fever.

Cô ấy đang bị sốt cao.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo