Nurse — Y tá

Từ: Nurse. Phiên âm: /nɜrs/. Nghĩa: Y tá.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Nurse

Nurse

/nɜrs/

Y tá

Ví dụ

The nurse checked my temperature.

Y tá đã kiểm tra nhiệt độ của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo