Allergy — Dị ứng

Từ: Allergy. Phiên âm: /ˈælərdʒi/. Nghĩa: Dị ứng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Allergy

Allergy

/ˈælərdʒi/

Dị ứng

Ví dụ

He has an allergy to peanuts.

Anh ấy bị dị ứng với đậu phộng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo