Headache — Đau đầu

Từ: Headache. Phiên âm: /ˈhɛˌdeɪk/. Nghĩa: Đau đầu.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Headache

Headache

/ˈhɛˌdeɪk/

Đau đầu

Ví dụ

I have a terrible headache.

Tôi bị đau đầu kinh khủng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo