Stomachache — Đau bụng

Từ: Stomachache. Phiên âm: /ˈstʌməkˌeɪk/. Nghĩa: Đau bụng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Stomachache

Stomachache

/ˈstʌməkˌeɪk/

Đau bụng

Ví dụ

Eating too much candy gave him a stomachache.

Ăn quá nhiều kẹo đã khiến cậu ấy bị đau bụng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo