Stomachache — Đau bụng
Từ: Stomachache. Phiên âm: /ˈstʌməkˌeɪk/. Nghĩa: Đau bụng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Stomachache
/ˈstʌməkˌeɪk/
Đau bụng
Ví dụ
Eating too much candy gave him a stomachache.
Ăn quá nhiều kẹo đã khiến cậu ấy bị đau bụng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
