Symptom — Triệu chứng
Từ: Symptom. Phiên âm: /ˈsɪmptəm/. Nghĩa: Triệu chứng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Symptom
/ˈsɪmptəm/
Triệu chứng
Ví dụ
Fever is a common symptom of a cold.
Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
