Symptom — Triệu chứng

Từ: Symptom. Phiên âm: /ˈsɪmptəm/. Nghĩa: Triệu chứng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Symptom

Symptom

/ˈsɪmptəm/

Triệu chứng

Ví dụ

Fever is a common symptom of a cold.

Sốt là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo