Health — Sức khỏe

Từ: Health. Phiên âm: /hɛlθ/. Nghĩa: Sức khỏe.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Health

Health

/hɛlθ/

Sức khỏe

Ví dụ

Eating fruits is good for your health.

Ăn trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo