Prescription — Đơn thuốc

Từ: Prescription. Phiên âm: /prɪˈskrɪpʃən/. Nghĩa: Đơn thuốc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Prescription

Prescription

/prɪˈskrɪpʃən/

Đơn thuốc

Ví dụ

The doctor wrote a prescription for me.

Bác sĩ đã viết một đơn thuốc cho tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo