Healthy diet — Chế độ ăn lành mạnh
Từ: Healthy diet. Phiên âm: /ˈhɛlθi ˈdaɪət/. Nghĩa: Chế độ ăn lành mạnh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Healthy diet
/ˈhɛlθi ˈdaɪət/
Chế độ ăn lành mạnh
Ví dụ
A healthy diet includes plenty of vegetables.
Một chế độ ăn lành mạnh bao gồm nhiều rau quả.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
