Healthy diet — Chế độ ăn lành mạnh

Từ: Healthy diet. Phiên âm: /ˈhɛlθi ˈdaɪət/. Nghĩa: Chế độ ăn lành mạnh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Healthy diet

Healthy diet

/ˈhɛlθi ˈdaɪət/

Chế độ ăn lành mạnh

Ví dụ

A healthy diet includes plenty of vegetables.

Một chế độ ăn lành mạnh bao gồm nhiều rau quả.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo