Medicine — Thuốc

Từ: Medicine. Phiên âm: /ˈmɛdəsn/. Nghĩa: Thuốc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Medicine

Medicine

/ˈmɛdəsn/

Thuốc

Ví dụ

Take this medicine after meals.

Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo