Flu — Cúm
Từ: Flu. Phiên âm: /flu/. Nghĩa: Cúm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Flu
/flu/
Cúm
Ví dụ
The flu is spreading in the school.
Bệnh cúm đang lây lan trong trường học.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Flu. Phiên âm: /flu/. Nghĩa: Cúm.

Flu
/flu/
Cúm
Ví dụ
The flu is spreading in the school.
Bệnh cúm đang lây lan trong trường học.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
