Patient — Bệnh nhân

Từ: Patient. Phiên âm: /ˈpeɪʃənt/. Nghĩa: Bệnh nhân.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Patient

Patient

/ˈpeɪʃənt/

Bệnh nhân

Ví dụ

The patient is waiting for the results.

Bệnh nhân đang chờ đợi kết quả.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo