Cough — Ho

Từ: Cough. Phiên âm: /kɔf/. Nghĩa: Ho.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Cough

Cough

/kɔf/

Ho

Ví dụ

I have a dry cough.

Tôi bị ho khan.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo