Check-up — Kiểm tra sức khỏe

Từ: Check-up. Phiên âm: /ˈtʃɛkˌʌp/. Nghĩa: Kiểm tra sức khỏe.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Check-up

Check-up

/ˈtʃɛkˌʌp/

Kiểm tra sức khỏe

Ví dụ

I go for a regular check-up once a year.

Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo