
Job
/dʒɑb/
Công việc
Ví dụ
He is looking for a new job.
Anh ấy đang tìm một công việc mới.

Occupation
/ˌɑkjəˈpeɪʃən/
Nghề nghiệp
Ví dụ
Please state your occupation on the form.
Vui lòng ghi rõ nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.

Profession
/prəˈfɛʃən/
Chuyên nghiệp/Nghề nghiệp
Ví dụ
Teaching is a respected profession.
Giảng dạy là một nghề nghiệp được tôn trọng.

Career
/kəˈrɪr/
Sự nghiệp
Ví dụ
She has had a successful career in law.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành luật.

Employee
/ˌɛmplɔɪˈi/
Nhân viên
Ví dụ
The company has over 100 employees.
Công ty có hơn 100 nhân viên.

Employer
/ɪmˈplɔɪər/
Chủ doanh nghiệp
Ví dụ
My employer provides health insurance.
Chủ doanh nghiệp của tôi cung cấp bảo hiểm y tế.

Manager
/ˈmænɪdʒər/
Quản lý
Ví dụ
I need to speak with the manager.
Tôi cần nói chuyện với người quản lý.

Supervisor
/ˈsupərˌvaɪzər/
Giám sát
Ví dụ
Ask your supervisor for help.
Hãy hỏi người giám sát của bạn để được giúp đỡ.

Colleague
/ˈkɑːliːɡ/
Đồng nghiệp
Ví dụ
She is a friendly colleague.
Cô ấy là một đồng nghiệp thân thiện.

Team
/tim/
Nhóm
Ví dụ
We work as a team.
Chúng tôi làm việc như một nhóm.

Project
/ˈprɒdʒɛkt/
Dự án
Ví dụ
The project will take three months.
Dự án sẽ mất ba tháng.

Deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
Hạn chót
Ví dụ
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.

Meeting
/ˈmitɪŋ/
Cuộc họp
Ví dụ
We have a meeting at 10 AM.
Chúng tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

Presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình
Ví dụ
Her presentation was very impressive.
Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.

Resume
/ˈrɛzjum/
Sơ yếu lý lịch
Ví dụ
Send your resume to the HR department.
Gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho phòng nhân sự.

Interview
/ˈɪntərˌvju/
Phỏng vấn
Ví dụ
I have a job interview today.
Hôm nay tôi có một buổi phỏng vấn xin việc.

Salary
/ˈsæləri/
Lương
Ví dụ
He earns a good salary.
Anh ấy kiếm được mức lương tốt.

Promotion
/prəˈmoʊʃən/
Thăng tiến
Ví dụ
She got a promotion last month.
Cô ấy đã được thăng tiến vào tháng trước.

Retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
Về hưu
Ví dụ
He is looking forward to his retirement.
Ông ấy đang mong chờ đến ngày về hưu của mình.

Work-life balance
/wɜrk-laɪf ˈbæləns/
Cân bằng công việc và cuộc sống
Ví dụ
It is important to have a good work-life balance.
Việc có sự cân bằng công việc và cuộc sống tốt là rất quan trọng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
