Project — Dự án

Từ: Project. Phiên âm: /ˈprɒdʒɛkt/. Nghĩa: Dự án.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Project

Project

/ˈprɒdʒɛkt/

Dự án

Ví dụ

The project will take three months.

Dự án sẽ mất ba tháng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo