Colleague — Đồng nghiệp
Từ: Colleague. Phiên âm: /ˈkɑːliːɡ/. Nghĩa: Đồng nghiệp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Colleague
/ˈkɑːliːɡ/
Đồng nghiệp
Ví dụ
She is a friendly colleague.
Cô ấy là một đồng nghiệp thân thiện.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
