Colleague — Đồng nghiệp

Từ: Colleague. Phiên âm: /ˈkɑːliːɡ/. Nghĩa: Đồng nghiệp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Colleague

Colleague

/ˈkɑːliːɡ/

Đồng nghiệp

Ví dụ

She is a friendly colleague.

Cô ấy là một đồng nghiệp thân thiện.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo