Employee — Nhân viên

Từ: Employee. Phiên âm: /ˌɛmplɔɪˈi/. Nghĩa: Nhân viên.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Employee

Employee

/ˌɛmplɔɪˈi/

Nhân viên

Ví dụ

The company has over 100 employees.

Công ty có hơn 100 nhân viên.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo