Employee — Nhân viên
Từ: Employee. Phiên âm: /ˌɛmplɔɪˈi/. Nghĩa: Nhân viên.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Employee
/ˌɛmplɔɪˈi/
Nhân viên
Ví dụ
The company has over 100 employees.
Công ty có hơn 100 nhân viên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
