Work-life balance — Cân bằng công việc và cuộc sống

Từ: Work-life balance. Phiên âm: /wɜrk-laɪf ˈbæləns/. Nghĩa: Cân bằng công việc và cuộc sống.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Work-life balance

Work-life balance

/wɜrk-laɪf ˈbæləns/

Cân bằng công việc và cuộc sống

Ví dụ

It is important to have a good work-life balance.

Việc có sự cân bằng công việc và cuộc sống tốt là rất quan trọng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo