Salary — Lương

Từ: Salary. Phiên âm: /ˈsæləri/. Nghĩa: Lương.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Salary

Salary

/ˈsæləri/

Lương

Ví dụ

He earns a good salary.

Anh ấy kiếm được mức lương tốt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo