Deadline — Hạn chót
Từ: Deadline. Phiên âm: /ˈdɛdˌlaɪn/. Nghĩa: Hạn chót.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
Hạn chót
Ví dụ
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Deadline. Phiên âm: /ˈdɛdˌlaɪn/. Nghĩa: Hạn chót.

Deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
Hạn chót
Ví dụ
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
