Resume — Sơ yếu lý lịch
Từ: Resume. Phiên âm: /ˈrɛzjum/. Nghĩa: Sơ yếu lý lịch.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Resume
/ˈrɛzjum/
Sơ yếu lý lịch
Ví dụ
Send your resume to the HR department.
Gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho phòng nhân sự.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
