Job — Công việc
Từ: Job. Phiên âm: /dʒɑb/. Nghĩa: Công việc.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Job
/dʒɑb/
Công việc
Ví dụ
He is looking for a new job.
Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Job. Phiên âm: /dʒɑb/. Nghĩa: Công việc.

Job
/dʒɑb/
Công việc
Ví dụ
He is looking for a new job.
Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
