Career — Sự nghiệp

Từ: Career. Phiên âm: /kəˈrɪr/. Nghĩa: Sự nghiệp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Career

Career

/kəˈrɪr/

Sự nghiệp

Ví dụ

She has had a successful career in law.

Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành luật.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo