Presentation — Bài thuyết trình
Từ: Presentation. Phiên âm: /ˌprɛzənˈteɪʃən/. Nghĩa: Bài thuyết trình.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Presentation
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình
Ví dụ
Her presentation was very impressive.
Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
