Presentation — Bài thuyết trình

Từ: Presentation. Phiên âm: /ˌprɛzənˈteɪʃən/. Nghĩa: Bài thuyết trình.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Presentation

Presentation

/ˌprɛzənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình

Ví dụ

Her presentation was very impressive.

Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo