Meeting — Cuộc họp

Từ: Meeting. Phiên âm: /ˈmitɪŋ/. Nghĩa: Cuộc họp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Meeting

Meeting

/ˈmitɪŋ/

Cuộc họp

Ví dụ

We have a meeting at 10 AM.

Chúng tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo