Occupation — Nghề nghiệp

Từ: Occupation. Phiên âm: /ˌɑkjəˈpeɪʃən/. Nghĩa: Nghề nghiệp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Occupation

Occupation

/ˌɑkjəˈpeɪʃən/

Nghề nghiệp

Ví dụ

Please state your occupation on the form.

Vui lòng ghi rõ nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo