Interview — Phỏng vấn

Từ: Interview. Phiên âm: /ˈɪntərˌvju/. Nghĩa: Phỏng vấn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Interview

Interview

/ˈɪntərˌvju/

Phỏng vấn

Ví dụ

I have a job interview today.

Hôm nay tôi có một buổi phỏng vấn xin việc.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo