Promotion — Thăng tiến
Từ: Promotion. Phiên âm: /prəˈmoʊʃən/. Nghĩa: Thăng tiến.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Promotion
/prəˈmoʊʃən/
Thăng tiến
Ví dụ
She got a promotion last month.
Cô ấy đã được thăng tiến vào tháng trước.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
