Promotion — Thăng tiến

Từ: Promotion. Phiên âm: /prəˈmoʊʃən/. Nghĩa: Thăng tiến.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Promotion

Promotion

/prəˈmoʊʃən/

Thăng tiến

Ví dụ

She got a promotion last month.

Cô ấy đã được thăng tiến vào tháng trước.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo