Employer — Chủ doanh nghiệp

Từ: Employer. Phiên âm: /ɪmˈplɔɪər/. Nghĩa: Chủ doanh nghiệp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Employer

Employer

/ɪmˈplɔɪər/

Chủ doanh nghiệp

Ví dụ

My employer provides health insurance.

Chủ doanh nghiệp của tôi cung cấp bảo hiểm y tế.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo