Employer — Chủ doanh nghiệp
Từ: Employer. Phiên âm: /ɪmˈplɔɪər/. Nghĩa: Chủ doanh nghiệp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Employer
/ɪmˈplɔɪər/
Chủ doanh nghiệp
Ví dụ
My employer provides health insurance.
Chủ doanh nghiệp của tôi cung cấp bảo hiểm y tế.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
