Chủ đề Thành phố và địa điểm du lịch - City and Tourist Attractions

City
/ˈsɪti/
Thành phố
Ví dụ
I love living in a big city.
Tôi yêu cuộc sống ở một thành phố lớn.

Town
/taʊn/
Thị trấn
Ví dụ
This is a small town with a lot of history.
Đây là một thị trấn nhỏ với bề dày lịch sử.

Capital
/ˈkæpɪtl/
Thủ đô
Ví dụ
Hanoi is the capital of Vietnam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

Street
/strit/
Đường
Ví dụ
The street was busy with people and cars.
Con đường nhộn nhịp người và xe qua lại.

Avenue
/ˈævəˌnu/
Đại lộ
Ví dụ
Fifth Avenue is famous for shopping.
Đại lộ số 5 nổi tiếng với việc mua sắm.

Square
/skwɛr/
Quảng trường
Ví dụ
Let's meet at the town square.
Hãy gặp nhau ở quảng trường thị trấn.

Park
/pɑrk/
Công viên
Ví dụ
Children like to play in the park.
Trẻ em thích chơi đùa trong công viên.

Museum
/mjuˈziəm/
Bảo tàng
Ví dụ
We visited the history museum yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã đi thăm bảo tàng lịch sử.

Gallery
/ˈɡæləri/
Triển lãm/Phòng trưng bày
Ví dụ
There is a new art gallery downtown.
Có một phòng trưng bày nghệ thuật mới ở trung tâm thành phố.

Landmark
/ˈlændmɑrk/
Địa danh
Ví dụ
The Eiffel Tower is a famous landmark.
Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.

Cathedral
/kəˈθiːdrəl/
Nhà thờ chính
Ví dụ
The cathedral is over a hundred years old.
Nhà thờ chính này đã hơn một trăm năm tuổi.

Temple
/ˈtɛmpəl/
Đền, chùa
Ví dụ
Many people go to the temple to pray.
Nhiều người đi đến đền/chùa để cầu nguyện.

Palace
/ˈpælɪs/
Cung điện
Ví dụ
The royal family lives in the palace.
Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.

Castle
/ˈkæsəl/
Lâu đài
Ví dụ
The old castle sits on a hill.
Toà lâu đài cổ nằm trên một ngọn đồi.

Bridge
/brɪdʒ/
Cầu
Ví dụ
This bridge connects the two sides of the city.
Cây cầu này nối hai bờ của thành phố.

Beach
/bitʃ/
Bãi biển
Ví dụ
We spent the whole day at the beach.
Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.

Lake
/leɪk/
Hồ
Ví dụ
The water in the lake is very clear.
Nước trong hồ rất trong.

Mountain
/ˈmaʊntən/
Núi
Ví dụ
They went hiking in the mountain.
Họ đã đi leo núi.

Garden
/ˈɡɑrdən/
Vườn
Ví dụ
My grandmother has a beautiful flower garden.
Bà tôi có một vườn hoa rất đẹp.

Zoo
/zuː/
Sở thú
Ví dụ
You can see many animals at the zoo.
Bạn có thể thấy nhiều loài động vật ở sở thú.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
