Landmark — Địa danh

Từ: Landmark. Phiên âm: /ˈlændmɑrk/. Nghĩa: Địa danh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Landmark

Landmark

/ˈlændmɑrk/

Địa danh

Ví dụ

The Eiffel Tower is a famous landmark.

Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo