Square — Quảng trường
Từ: Square. Phiên âm: /skwɛr/. Nghĩa: Quảng trường.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Square
/skwɛr/
Quảng trường
Ví dụ
Let's meet at the town square.
Hãy gặp nhau ở quảng trường thị trấn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
