Square — Quảng trường

Từ: Square. Phiên âm: /skwɛr/. Nghĩa: Quảng trường.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Square

Square

/skwɛr/

Quảng trường

Ví dụ

Let's meet at the town square.

Hãy gặp nhau ở quảng trường thị trấn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo