Bridge — Cầu

Từ: Bridge. Phiên âm: /brɪdʒ/. Nghĩa: Cầu.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Bridge

Bridge

/brɪdʒ/

Cầu

Ví dụ

This bridge connects the two sides of the city.

Cây cầu này nối hai bờ của thành phố.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo