Town — Thị trấn
Từ: Town. Phiên âm: /taʊn/. Nghĩa: Thị trấn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Town
/taʊn/
Thị trấn
Ví dụ
This is a small town with a lot of history.
Đây là một thị trấn nhỏ với bề dày lịch sử.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
