Gallery — Triển lãm/Phòng trưng bày
Từ: Gallery. Phiên âm: /ˈɡæləri/. Nghĩa: Triển lãm/Phòng trưng bày.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Gallery
/ˈɡæləri/
Triển lãm/Phòng trưng bày
Ví dụ
There is a new art gallery downtown.
Có một phòng trưng bày nghệ thuật mới ở trung tâm thành phố.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
