Park — Công viên

Từ: Park. Phiên âm: /pɑrk/. Nghĩa: Công viên.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Park

Park

/pɑrk/

Công viên

Ví dụ

Children like to play in the park.

Trẻ em thích chơi đùa trong công viên.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo