Zoo — Sở thú
Từ: Zoo. Phiên âm: /zuː/. Nghĩa: Sở thú.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Zoo
/zuː/
Sở thú
Ví dụ
You can see many animals at the zoo.
Bạn có thể thấy nhiều loài động vật ở sở thú.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Zoo. Phiên âm: /zuː/. Nghĩa: Sở thú.

Zoo
/zuː/
Sở thú
Ví dụ
You can see many animals at the zoo.
Bạn có thể thấy nhiều loài động vật ở sở thú.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
